📊 Báo cáo tổng hợp
💰 Tổng doanh thu (+ Khách nợ)
0 ₫
Tiền mặt: 0 ₫ +
Khách nợ: 0 ₫
Khoảng: 01/02/2026 → 28/02/2026
📅 Xem chi tiết theo ngày
📅 Xem chi tiết theo ngày
💵 Tổng các chi phí
0 ₫
Xăng: 0 ₫
Ăn uống: 0 ₫
Nhân công: 0 ₫
Bảo trì: 0 ₫
Khoảng: 01/02/2026 → 28/02/2026
💳 Tổng tiền khách nợ
0 ₫
Khoảng: 01/02/2026 → 28/02/2026
🎯 Tổng lần P/R/X
0 / 0 / 0
Khoảng: 01/02/2026 → 28/02/2026
🧾 Top 10 khách trả tiền nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng tiền |
|---|---|
| Chú đô KH-C | 1.900.000 |
| 2 SỬ CM | 1.000.000 |
| Lịnh Kgl | 990.000 |
| 9 Lợi KH-C | 980.000 |
| CHÚ TRỊ KGN | 855.000 |
| 9 ĐÔNG RL-A | 835.000 |
| Chú Hòa KH-C | 830.000 |
| Chú Giang KG | 795.000 |
| Chú Kha RL-A | 760.000 |
| Dì Xiếu RL-A | 750.000 |
📕 Top 10 khách nợ nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| ÚT PHONG KGL | 1.800.000 |
| Chú Hòa KH-C | 810.000 |
| Bác 5 Khải KH-C | 615.000 |
| 4 Thương KGN | 600.000 |
| Cậu Tùng Kgn | 580.000 |
| Út Thuận RL-A | 400.000 |
| Bác 4 Sơn Kgn ngoài | 370.000 |
| Thức KGN | 360.000 |
| 5 Sự RL-A | 300.000 |
| Chú Thái 7G | 300.000 |
📍 Top 10 địa điểm công việc nhiều nhất
| Địa điểm | Số lần |
|---|---|
| Rạch Lùm A | 44 |
| Kinh Hãng C | 40 |
| Kinh Giữa Nhỏ | 25 |
| Kinh Giữa Lớn | 10 |
| 7 Ghe | 6 |
| Cây Gừa | 5 |
| Rạch Lùm B | 5 |
| Chủ Mía | 4 |
| Bờ Tre | 4 |
| Bờ 2 Kinh | 3 |
🏆 Top 10 ngày doanh thu cao nhất
| Ngày | Doanh thu |
|---|
💵 Top 10 ngày chi phí cao nhất
| Ngày | Tổng chi |
|---|
👷 Top 10 ngày nhiều khách nhất
| Ngày | Số công việc |
|---|
💰 Chi tiết doanh thu theo ngày (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Ngày | Đã thu | Khách nợ | Tổng chi | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. | ||||
💵 Chi phí (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Loại | Tổng |
|---|---|
| Xăng | 0 ₫ |
| Ăn uống | 0 ₫ |
| Nhân công | 0 ₫ |
| Bảo trì | 0 ₫ |
Chi phí theo ngày – Xăng (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Ăn uống (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Nhân công (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Bảo trì (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
📕 Danh sách khách nợ (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| Không có khách nợ. | |
Số lần Phun/Rải/Xạ (01/02/2026 → 28/02/2026)
| Loại | Số lần |
|---|---|
| Phun | 0 |
| Rải | 0 |
| Xạ | 0 |